Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放空 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngkōng] chạy xe không; chạy không。运营的车、船等没有载人或载货而空着行驶。
做好调度工作,避免车辆放空。
làm tốt công tác điều động, tránh xe cộ chạy không.
做好调度工作,避免车辆放空。
làm tốt công tác điều động, tránh xe cộ chạy không.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 放空 Tìm thêm nội dung cho: 放空
