Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放青 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngqīng] thả ra bãi cỏ xanh; cho đi ăn cỏ; thả cho ăn cỏ (thả trâu bò, lừa ngựa ăn cỏ tươi ngoài đồng)。把牲畜放到青草地上吃草。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |

Tìm hình ảnh cho: 放青 Tìm thêm nội dung cho: 放青
