Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 敌手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敌手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敌手 trong tiếng Trung hiện đại:

[díshǒu] địch thủ; đối thủ。力量能相抗衡的对手。
棋逢敌手,将遇良才。
kỳ phùng địch thủ, tướng gặp được hiền tài.
比技术,咱们几个都不是他的敌手。
so về kỹ thuật, chúng tôi đều không phải là đối thủ của anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
敌手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敌手 Tìm thêm nội dung cho: 敌手