Cao su chống va đập cửa
Chữ 喷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喷, chiết tự chữ PHÔN, PHÚN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喷:
喷 phún, phôn
Đây là các chữ cấu thành từ này: 喷
喷
Biến thể phồn thể: 噴;
Pinyin: pen1, pen4;
Việt bính: pan3;
喷 phún, phôn
phún, như "lún phún" (gdhn)
Pinyin: pen1, pen4;
Việt bính: pan3;
喷 phún, phôn
Nghĩa Trung Việt của từ 喷
Giản thể của chữ 噴.phún, như "lún phún" (gdhn)
Nghĩa của 喷 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (噴)
[pēn]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt: PHÚN
phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)。(液体、气体、粉末等)受压力而射出。
喷泻。
phụt chảy ra.
火山喷火。
núi lửa phun.
喷气式飞机。
máy bay phản lực.
Từ ghép:
喷薄 ; 喷出岩 ; 喷灯 ; 喷发 ; 喷饭 ; 喷壶 ; 喷火器 ; 喷溅 ; 喷漆 ; 喷气发动机 ; 喷气式飞机 ; 喷泉 ; 喷洒 ; 喷射 ; 喷水池 ; 喷嚏 ; 喷桶 ; 喷头 ; 喷吐 ; 喷雾器 ; 喷子 ; 喷嘴
[pèn]
Bộ: 口( Khẩu)
Hán Việt: PHÚN
1. mùa (nông sản, hải sản)。(喷儿)果品、蔬菜、鱼虾等大量上市的时期。
对虾喷儿。
rộ mùa tôm càng; vào mùa tôm càng.
对虾喷儿。 西瓜正在喷儿上。 对虾喷儿。
đang rộ mùa dưa hấu; vào mùa dưa hấu.
(量)
2. lứa; loạt; lớp; đợt。开花结实的次数;成熟收割的次数。
头喷棉花。
đợt bông đầu mùa.
绿豆结二喷角了。
đậu xanh đã qua hai đợt rồi.
Từ ghép:
喷香
[pēn]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 12
Hán Việt: PHÚN
phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)。(液体、气体、粉末等)受压力而射出。
喷泻。
phụt chảy ra.
火山喷火。
núi lửa phun.
喷气式飞机。
máy bay phản lực.
Từ ghép:
喷薄 ; 喷出岩 ; 喷灯 ; 喷发 ; 喷饭 ; 喷壶 ; 喷火器 ; 喷溅 ; 喷漆 ; 喷气发动机 ; 喷气式飞机 ; 喷泉 ; 喷洒 ; 喷射 ; 喷水池 ; 喷嚏 ; 喷桶 ; 喷头 ; 喷吐 ; 喷雾器 ; 喷子 ; 喷嘴
[pèn]
Bộ: 口( Khẩu)
Hán Việt: PHÚN
1. mùa (nông sản, hải sản)。(喷儿)果品、蔬菜、鱼虾等大量上市的时期。
对虾喷儿。
rộ mùa tôm càng; vào mùa tôm càng.
对虾喷儿。 西瓜正在喷儿上。 对虾喷儿。
đang rộ mùa dưa hấu; vào mùa dưa hấu.
(量)
2. lứa; loạt; lớp; đợt。开花结实的次数;成熟收割的次数。
头喷棉花。
đợt bông đầu mùa.
绿豆结二喷角了。
đậu xanh đã qua hai đợt rồi.
Từ ghép:
喷香
Chữ gần giống với 喷:
㖶, 㖷, 㖸, 㖹, 㖺, 㖻, 㖼, 㖽, 㖾, 㖿, 㗀, 㗁, 㗂, 㗃, 㗄, 㗅, 㗆, 㗇, 㗈, 㗉, 㗊, 㗋, 㗌, 㗍, 㗎, 㗑, 啙, 啺, 啻, 啼, 啽, 啾, 啿, 喀, 喁, 喂, 喃, 善, 喆, 喇, 喈, 喉, 喊, 喋, 喌, 喑, 喒, 喓, 喔, 喘, 喙, 喚, 喜, 喝, 喞, 喟, 喠, 喡, 喣, 喤, 喥, 喦, 喧, 喨, 喩, 喪, 喫, 喬, 喭, 單, 喰, 喱, 喲, 喳, 喴, 喷, 喸, 喹, 喺, 喻, 喼, 喽, 喾, 喇, 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,Dị thể chữ 喷
噴,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |

Tìm hình ảnh cho: 喷 Tìm thêm nội dung cho: 喷
