Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无成 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúchéng] không làm nổi; không có thành tựu。没有做成;没有成就。
一事无成。
một việc cũng không nên; không nên việc gì.
毕生无成。
suốt đời không làm nên việc gì.
一事无成。
một việc cũng không nên; không nên việc gì.
毕生无成。
suốt đời không làm nên việc gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 无成 Tìm thêm nội dung cho: 无成
