Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 早育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早育 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎoyù] sinh đẻ sớm; phát dục sớm。过早地生育。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
早育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早育 Tìm thêm nội dung cho: 早育