Từ: 早造 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早造:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早造 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎozào] vụ ngắn ngày; vụ chiêm。收获期较早的作物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo:tháo chạy
tạo:tạo ra; giả tạo
xáo:xáo thịt
xạo:nói xạo; xục xạo
早造 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早造 Tìm thêm nội dung cho: 早造