Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闪光 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎnguāng] tia chớp; luồng chớp。突然一现或忽明忽暗的光亮。
流星变成一道闪光,划破黑夜的长空。
sao băng biến thành một tia chớp, phá tan màn đêm đen thẩm.
流星变成一道闪光,划破黑夜的长空。
sao băng biến thành một tia chớp, phá tan màn đêm đen thẩm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪
| thiểm | 闪: | thiểm (né tránh, sét) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 闪光 Tìm thêm nội dung cho: 闪光
