Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酝酿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnniàng] ủ rượu; công tác chuẩn bị。造酒的发酵过程。比喻做准备工作。
酝酿候选人名单。
chuẩn bị danh sách ứng viên
大家先酝酿一下,好充分发表意见。
mọi người hãy chuẩn bị trước, để phát biểu cho đầy đủ ý kiến.
酝酿候选人名单。
chuẩn bị danh sách ứng viên
大家先酝酿一下,好充分发表意见。
mọi người hãy chuẩn bị trước, để phát biểu cho đầy đủ ý kiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酝
| uẩn | 酝: | uẩn khúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酿
| nhưỡng | 酿: | tửu nhưỡng (rượu cái) |

Tìm hình ảnh cho: 酝酿 Tìm thêm nội dung cho: 酝酿
