Từ: 早衰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早衰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早衰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎoshuāi] sớm già; sớm suy yếu; sớm già cỗi。(生物体)提前衰老。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰

suy:suy nhược
thôi:thôi (giục); thôi miên
早衰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早衰 Tìm thêm nội dung cho: 早衰