Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昌言 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāngyán] 1. chính ngôn; ngôn luận ngay thẳng, công bằng, hợp pháp。正当的言论。
2. nói thẳng; trực ngôn。直言无隐。
2. nói thẳng; trực ngôn。直言无隐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昌
| xương | 昌: | xương thịnh (phát đạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 昌言 Tìm thêm nội dung cho: 昌言
