Chữ 橉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橉, chiết tự chữ SĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 橉:

橉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 橉

橉

Chiết tự chữ 橉

Chiết tự chữ săng bao gồm chữ 木 粦 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

橉 cấu thành từ 2 chữ: 木, 粦
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 粦 lân, lấn
  • []

    U+6A49, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lin4, shan3;
    Việt bính: leon4 leon6;

    橉

    Nghĩa Trung Việt của từ 橉


    săng, như "cái săng" (vhn)

    Chữ gần giống với 橉:

    㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Chữ gần giống 橉

    磷, 栵, 桀, 栿, 栾, 栽, 格, 栻, 栺, 根,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 橉 Tự hình chữ 橉 Tự hình chữ 橉 Tự hình chữ 橉

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 橉

    săng橉:cái săng
    橉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 橉 Tìm thêm nội dung cho: 橉