Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 顰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 顰, chiết tự chữ TẦN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顰:
顰
Biến thể giản thể: 颦;
Pinyin: pin2;
Việt bính: pan4;
顰 tần
◎Như: hoặc phục tần túc 或復顰蹙 hoặc có người nhíu mày nhăn mặt.
(Tính) Dáng nhăn mày, ưu sầu không vui.
tần, như "giao tần (cau mày)" (gdhn)
Pinyin: pin2;
Việt bính: pan4;
顰 tần
Nghĩa Trung Việt của từ 顰
(Động) Nhăn mày, nhíu mày.◎Như: hoặc phục tần túc 或復顰蹙 hoặc có người nhíu mày nhăn mặt.
(Tính) Dáng nhăn mày, ưu sầu không vui.
tần, như "giao tần (cau mày)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顰
| tần | 顰: | giao tần (cau mày) |

Tìm hình ảnh cho: 顰 Tìm thêm nội dung cho: 顰
