Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曲柄 trong tiếng Trung hiện đại:
[qūbǐng] cán cong; cái tay quay (bộ phận uốn cong của cái trục cong)。曲轴的弯曲部分。作用是通过它和连杆把活塞的往复运动改变成曲轴的旋转运动,或者把曲轴的旋转运动改变成活塞的往复运动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柄
| bính | 柄: | bính quyền (quyền cai trị) |

Tìm hình ảnh cho: 曲柄 Tìm thêm nội dung cho: 曲柄
