Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情欲 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiìngyù] tình dục; sắc dục; lửa lòng。对异生的欲望。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲
| dục | 欲: | dâm dục; dục vọng |
| giục | 欲: | giục giã, thúc giục |

Tìm hình ảnh cho: 情欲 Tìm thêm nội dung cho: 情欲
