Từ: 情欲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 情欲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 情 • 欲

Nghĩa của 情欲 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiìngyù] tình dục; sắc dục; lửa lòng。对异生的欲望。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 情

dềnh情:dềnh dàng
rình情:rình mò
tành情:tập tành
tình情:tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục
tạnh情:tạnh ráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲

dục欲:dâm dục; dục vọng
giục欲:giục giã, thúc giục
情欲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 情欲 Tìm thêm nội dung cho: 情欲