Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有身子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒushēn·zi] có thai; mang thai; có bầu。指妇女怀孕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 有身子 Tìm thêm nội dung cho: 有身子
