Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有方 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒufāng] có cách; có phương pháp。得法(跟"无方"相对)。
领导有方
có phương pháp lãnh đạo
计划周详,指挥有方。
kế hoạch tỉ mỉ, chỉ huy có phương pháp.
领导有方
có phương pháp lãnh đạo
计划周详,指挥有方。
kế hoạch tỉ mỉ, chỉ huy có phương pháp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 有方 Tìm thêm nội dung cho: 有方
