Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西点 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīdiǎn] bánh kem; bánh ga-tô; bánh ngọt kiểu Âu Tây。 西洋式的蛋糕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 西点 Tìm thêm nội dung cho: 西点
