Chữ 𨫋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨫋, chiết tự chữ CỒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨫋:

𨫋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨫋

𨫋

Chiết tự chữ 𨫋

[]

U+028ACB, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gung3;

𨫋

Nghĩa Trung Việt của từ 𨫋


cồng, như "cái cồng, tiếng cồng" (vhn)

Chữ gần giống với 𨫋:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Dị thể chữ 𨫋

𮸉,

Chữ gần giống 𨫋

Tự hình:

Tự hình chữ 𨫋 Tự hình chữ 𨫋 Tự hình chữ 𨫋 Tự hình chữ 𨫋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨫋

cồng𨫋:cái cồng, tiếng cồng
𨫋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨫋 Tìm thêm nội dung cho: 𨫋