Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 期刊 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīkān] tập san; kỳ san (tuần, tháng, quý)。定期出版的刊物,如周刊、月刊、季刊等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊
| khan | 刊: | khan (xem San) |
| san | 刊: | nguyệt san, san bằng |

Tìm hình ảnh cho: 期刊 Tìm thêm nội dung cho: 期刊
