Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 该当 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāidāng] đáng; phải; nên; cần phải。应当。
该当何罪?
đáng tội gì đây?
大伙儿的事,我该当出力,没说的。
việc của mọi người, tôi phải góp sức, không cần phải nói nữa.
该当何罪?
đáng tội gì đây?
大伙儿的事,我该当出力,没说的。
việc của mọi người, tôi phải góp sức, không cần phải nói nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 该
| cai | 该: | cai quản, cai trị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 该当 Tìm thêm nội dung cho: 该当
