Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 眎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 眎, chiết tự chữ THỊ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眎:
眎
Pinyin: shi4;
Việt bính: si6;
眎 thị
Nghĩa Trung Việt của từ 眎
Chữ thị 視 ngày xưa.thị, như "tuần thị (kiểm sát)" (gdhn)
Chữ gần giống với 眎:
䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,Dị thể chữ 眎
視,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眎
| thị | 眎: | tuần thị (kiểm sát) |

Tìm hình ảnh cho: 眎 Tìm thêm nội dung cho: 眎
