Từ: 断黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 断黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 断 • 黑

Nghĩa của 断黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[duànhēi] tối; tối tăm; tối đen。日落后天完全黑下来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán断:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn断:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón断:đưa đón, đón đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc黑:hắc búa; hăng hắc
断黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 断黑 Tìm thêm nội dung cho: 断黑