Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàojǐn] 形
1. quan trọng; trọng yếu。重要。
这个山头要紧得很,一定要守住。
đỉnh núi này rất quan trọng , nhất định phải giữ cho được.
2. nghiêm trọng。严重。
他只受了点儿轻伤,不要紧。
anh ấy chỉ bị thương nhẹ, không nghiêm trọng đâu.
3. vội vàng; gấp rút。急着(做某件事)。
我要紧进城,来不及和他细说。
tôi vội vào thành, không kịp nói rõ với anh ấy.
1. quan trọng; trọng yếu。重要。
这个山头要紧得很,一定要守住。
đỉnh núi này rất quan trọng , nhất định phải giữ cho được.
2. nghiêm trọng。严重。
他只受了点儿轻伤,不要紧。
anh ấy chỉ bị thương nhẹ, không nghiêm trọng đâu.
3. vội vàng; gấp rút。急着(做某件事)。
我要紧进城,来不及和他细说。
tôi vội vào thành, không kịp nói rõ với anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 要紧 Tìm thêm nội dung cho: 要紧
