Từ: 杉篙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杉篙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杉篙 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāgāo] sào gỗ sam (chống thuyền)。杉(shān)树一类的树干砍去枝叶后制成的细而长的杆子,通常用来搭脚手架或撑船。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杉

sam:cây sam, rau sam

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篙

cao:cao (sào chống (thuyền))
gàu:gàu tát nước
gầu:cái gầu tát nước
sào:sào thuyền (que chống thuyền)
杉篙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杉篙 Tìm thêm nội dung cho: 杉篙