Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进化 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnhuà] tiến hoá。事物由简单到复杂,由低级到高级逐渐变化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 进化 Tìm thêm nội dung cho: 进化
