Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa xe trong tiếng Việt:
["- Kí hiệu hoá học của nguyên tố xe-non"]Dịch xe sang tiếng Trung hiện đại:
搓 《两个手掌反复摩擦, 或把手掌放在别的东西上来回揉。》xe một sợi dây thừng bằng đay.搓 一条麻绳儿。
纺 《把丝、麻、棉、毛等纤维拧成纱, 或把纱捻成线。》
xe sợi; kéo sợi; quay sợi
纺纱。
绩 《把麻纤维披开接续起来搓成线。》
xe sợi; kéo sợi.
纺绩。
xe đay.
绩麻。
捻 《用手指搓。》
xe chỉ.
捻线。
轩 《古代一种有帷幕而前顶较高的车。》
舆; 车; 车子 《陆地上有轮子的运输工具。》
xe hơi.
汽车。
ngựa xe
马舆。
rời xe lên thuyền
舍舆登舟。
运载 《装载和运送。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: xe
| xe | 𦀺: | xe chỉ |
| xe | 車: | xe cộ, xe đất |

Tìm hình ảnh cho: xe Tìm thêm nội dung cho: xe
