Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坎壈 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎnlǎn] 书
khốn đốn; bất đắc chí。困顿; 不得志。
一生坎壈。
cả đời khốn đốn.
khốn đốn; bất đắc chí。困顿; 不得志。
一生坎壈。
cả đời khốn đốn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壈
| bậm | 壈: | bụi bậm |
| lấm | 壈: | lấm bùn, lấm bẩn |
| lẫm | 壈: | lẫm (lận đận) |

Tìm hình ảnh cho: 坎壈 Tìm thêm nội dung cho: 坎壈
