Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 林农 trong tiếng Trung hiện đại:
[línnóng] người trồng rừng; thợ rừng。从事森林的培育、管理、保护等工作的农民。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 农
| nông | 农: | nghề nông, nông trại |

Tìm hình ảnh cho: 林农 Tìm thêm nội dung cho: 林农
