Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晚车 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnchē] tàu đêm (tàu hoả xuất phát hay đến đích vào buổi tối)。晚上开出或晚上到达的火车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚
| muộn | 晚: | chiều muộn; muộn màng |
| vãn | 晚: | vãn ngày, vãn việc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 晚车 Tìm thêm nội dung cho: 晚车
