Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 枯涩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 枯涩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 枯涩 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūsè] 1. khô khan。枯燥不流畅。
文字枯涩。
chữ nghĩa khô khan.
2. mờ đục; xỉn; khô。干燥不滑润。
两眼枯涩。
đôi mắt không long lanh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯

gỗ:cây gỗ
khò:khò khè; ngáy khò khò
khô:cá khô, khô khan, khô héo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩

sáp:sáp (rít, ráp, không trơn tru)
xát:xát mạch (mạch máu đập yếu)
枯涩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 枯涩 Tìm thêm nội dung cho: 枯涩