Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打闷雷 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎmènléi] nghi ngại。(北方口语)比喻不明底细,闷在心里瞎猜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闷
| muộn | 闷: | sầu muộn |
| mụn | 闷: | mụn bánh; mụn con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |

Tìm hình ảnh cho: 打闷雷 Tìm thêm nội dung cho: 打闷雷
