Từ: 转门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转门 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànmén] cửa quay; cửa xoay。门扇能旋转的门,由几扇门扇连在中间的一个转轴上构成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
转门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转门 Tìm thêm nội dung cho: 转门