Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转门 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànmén] cửa quay; cửa xoay。门扇能旋转的门,由几扇门扇连在中间的一个转轴上构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 转门 Tìm thêm nội dung cho: 转门
