Chữ 奅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 奅

奅 cấu thành từ 2 chữ: 大, 卯
  • dãy, dảy, thái, đại
  • mão, méo, mẫu, mẹo, mẻo
  • Nghĩa của 奅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pào] Bộ: 大 (夨) - Đại
    Số nét: 8
    Hán Việt: PHÁO
    to; lớn。大。
    奅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 奅 Tìm thêm nội dung cho: 奅