Từ: 梯恩梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梯恩梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梯恩梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[tī"ēntī] thuốc nổ TNT。黄色炸药1.。(英:T.N.T.是trinitrotoluene "三硝基甲苯"的缩写)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恩

ân:ân trời
ơn:làm ơn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
梯恩梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梯恩梯 Tìm thêm nội dung cho: 梯恩梯