Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 梯恩梯 trong tiếng Trung hiện đại:
[tī"ēntī] thuốc nổ TNT。黄色炸药1.。(英:T.N.T.是trinitrotoluene "三硝基甲苯"的缩写)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯
| thang | 梯: | thang gỗ |
| thê | 梯: | lê thê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恩
| ân | 恩: | ân trời |
| ơn | 恩: | làm ơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯
| thang | 梯: | thang gỗ |
| thê | 梯: | lê thê |

Tìm hình ảnh cho: 梯恩梯 Tìm thêm nội dung cho: 梯恩梯
