Cao su chống va đập cửa

Chữ 嗵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嗵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗵

嗵 cấu thành từ 2 chữ: 口, 通
  • khẩu
  • thong, thông
  • []

    U+55F5, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tong1;
    Việt bính: tung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗵


    Nghĩa của 嗵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tōng]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 13
    Hán Việt: THÔNG
    thình thình; thình thịch (từ tượng thanh)。象声词。
    他嗵嗵地往前走。
    anh ấy thình thịch tiến lên phía trước.
    心嗵嗵直跳。
    tim đập thình thịch.

    Chữ gần giống với 嗵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗵 Tự hình chữ 嗵 Tự hình chữ 嗵 Tự hình chữ 嗵

    嗵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗵 Tìm thêm nội dung cho: 嗵