Từ: 殒灭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 殒灭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 殒灭 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔnmiè] chết; mất mạng。同"陨灭" 2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殒

vẫn:vẫn diệt, vẫn mệnh (chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭

diệt:diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt
殒灭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 殒灭 Tìm thêm nội dung cho: 殒灭