Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一...二... có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一...二...:
Nghĩa của 一...二... trong tiếng Trung hiện đại:
[yīèr] vô cùng; rất (đặt trước tính từ song âm tiết, biểu thị nhấn mạnh)。分别加在某些双音节形容词的两个词素前面,表示强调。
一干二净。
sạch sành sanh
一清二楚。
rõ mồn một
一清二白。
vô cùng thanh bạch
一干二净。
sạch sành sanh
一清二楚。
rõ mồn một
一清二白。
vô cùng thanh bạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |

Tìm hình ảnh cho: 一...二... Tìm thêm nội dung cho: 一...二...
