Từ: 盲字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盲字:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 盲 • 字

Nghĩa của 盲字 trong tiếng Trung hiện đại:

[mángzì] chữ nổi; chữ Bray。专供盲人使用的拼音文字, 字母由不同排列的凸出的点子组成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲

manh盲:mắt thong manh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ字:chữ viết, chữ nghĩa
tợ字:tợ (tựa như)
tự字:văn tự
盲字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盲字 Tìm thêm nội dung cho: 盲字