Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 葡萄紫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葡萄紫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 葡萄紫 trong tiếng Trung hiện đại:

[pú·táozǐ] màu nho。深紫中带灰的颜色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葡

bồ:Bồ đào nha; bồ đào mĩ tửu (rượu nho ngon)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萄

đào:quả bồ đào, rượu bồ đào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫

tía:tía (cha, bố); đỏ tía
tử:tử ngoại
葡萄紫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 葡萄紫 Tìm thêm nội dung cho: 葡萄紫