Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 比赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐsài] 动
thi đấu; đấu。在体育、生产等活动中,比较本领、技术的高低,多用于口语。
篮球比赛。
thi đấu bóng rổ
象棋比赛。
thi đấu cờ tướng
thi đấu; đấu。在体育、生产等活动中,比较本领、技术的高低,多用于口语。
篮球比赛。
thi đấu bóng rổ
象棋比赛。
thi đấu cờ tướng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 比赛 Tìm thêm nội dung cho: 比赛
