Cao su chống va đập cửa

Chữ 锺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锺, chiết tự chữ CHUNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锺:

锺 chung

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 锺

Chiết tự chữ chung bao gồm chữ 金 重 hoặc 钅 重 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 锺 cấu thành từ 2 chữ: 金, 重
  • ghim, găm, kim
  • chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • 2. 锺 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 重
  • kim
  • chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • chung [chung]

    U+953A, tổng 14 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鍾;
    Pinyin: zhong1;
    Việt bính: zung1;

    chung

    Nghĩa Trung Việt của từ 锺

    Giản thể của chữ .

    Chữ gần giống với 锺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨱎,

    Dị thể chữ 锺

    ,

    Chữ gần giống 锺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 锺 Tự hình chữ 锺 Tự hình chữ 锺 Tự hình chữ 锺

    锺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 锺 Tìm thêm nội dung cho: 锺