Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背时 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèishí] 形
1. lỗi thời; không hợp thời。不合时宜。
2. xui xẻo; xui rủi; rủi ro。倒霉。
1. lỗi thời; không hợp thời。不合时宜。
2. xui xẻo; xui rủi; rủi ro。倒霉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 背时 Tìm thêm nội dung cho: 背时
