Chữ 𡅐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡅐, chiết tự chữ LÀNH, LẪY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡅐:

𡅐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡅐

𡅐

Chiết tự chữ 𡅐

[]

U+021150, tổng 21 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡅐

Nghĩa Trung Việt của từ 𡅐



lẫy, như "lẫy lừng" (vhn)
lành, như "tốt lành" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡅐:

, , , , , , , , , , 𡄵, 𡄽, 𡄾, 𡅈, 𡅉, 𡅊, 𡅋, 𡅌, 𡅍, 𡅎, 𡅏, 𡅐, 𡅑, 𡅒,

Chữ gần giống 𡅐

Tự hình:

Tự hình chữ 𡅐 Tự hình chữ 𡅐 Tự hình chữ 𡅐 Tự hình chữ 𡅐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡅐

lành𡅐:tốt lành
lẫy𡅐:lẫy lừng
𡅐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡅐 Tìm thêm nội dung cho: 𡅐