Chữ 啂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啂, chiết tự chữ BÚ, NHỔ, NHỦ, Ú

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啂:

啂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 啂

啂

Chiết tự chữ 啂

Chiết tự chữ bú, nhổ, nhủ, ú bao gồm chữ 口 乳 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啂 cấu thành từ 2 chữ: 口, 乳
  • 口 khẩu
  • 乳 nhú, nhũ, nhỗ, vú
  • []

    U+5542, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nou3, nou4, zhou4;
    Việt bính: ;

    啂

    Nghĩa Trung Việt của từ 啂



    nhổ, như "nhổ nước bọt" (vhn)
    bú, như "bú mớm" (gdhn)
    nhủ, như "nhắn nhủ" (gdhn)
    ú, như "còn ú mẹ (bú mẹ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 啂:

    㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啂

    呡, 嗢, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啂 Tự hình chữ 啂 Tự hình chữ 啂 Tự hình chữ 啂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啂

    bú啂:bú mớm
    nhổ啂:nhổ nước bọt
    nhủ啂:nhắn nhủ
    ú啂:còn ú mẹ (bú mẹ)
    啂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啂 Tìm thêm nội dung cho: 啂