Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 沉不住气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沉不住气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沉不住气 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénbùzhùqì] dễ kích động; dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; không giữ được bình tĩnh。易激动,遇事保持不了冷静镇定。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉

chìm:chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong)
chằm:chằm nón (khâu nón)
ngầm:ngấm ngầm
ngằm:đau ngằm ngằm
tròm:tròm trèm
trầm:trầm lặng
trằm:trằm trồ
đẫm:đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm
đắm:đắm đuối, say đắm
đẵm:đẵm máu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ:giẹo giọ
trú:trú chân
trọ:ở trọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
沉不住气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沉不住气 Tìm thêm nội dung cho: 沉不住气