Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泪花 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèihuā] nước mắt lưng tròng; nước mắt vòng quanh。含在眼里要流还没有流下来的泪珠。
两眼含着泪花。
hai mắt ngấn lệ.
两眼含着泪花。
hai mắt ngấn lệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泪
| lệ | 泪: | rơi lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 泪花 Tìm thêm nội dung cho: 泪花
