Từ: 别绪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别绪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别绪 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéxù] cảm xúc biệt ly; cảm xúc chia tay。分别时的思绪、情感。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绪

tự:tự luận
别绪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别绪 Tìm thêm nội dung cho: 别绪