chinh xung
Bệnh trống ngực đập mạnh (Đông y).Nao nao, bồi hồi, lo âu.
◇Tô Mạn Thù 蘇曼殊:
Dư tâm chính chinh xung bất dĩ
余心正怔忡不已 (Đoạn hồng linh nhạn kí 斷鴻零雁記) Tim tôi bồi hồi lo âu không dứt.
Nghĩa của 怔忡 trong tiếng Trung hiện đại:
tim đập mạnh và loạn nhịp; bệnh loạn nhịp tim。心悸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怔
| chinh | 怔: | chinh xung (bệnh tim đập mạnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忡
| xung | 忡: | xung đột; nổi xung; xung yếu |

Tìm hình ảnh cho: 怔忡 Tìm thêm nội dung cho: 怔忡
