Từ: 怔忡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怔忡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chinh xung
Bệnh trống ngực đập mạnh (Đông y).Nao nao, bồi hồi, lo âu.
◇Tô Mạn Thù 殊:
Dư tâm chính chinh xung bất dĩ
已 (Đoạn hồng linh nhạn kí 記) Tim tôi bồi hồi lo âu không dứt.

Nghĩa của 怔忡 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēngchōng]
tim đập mạnh và loạn nhịp; bệnh loạn nhịp tim。心悸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怔

chinh:chinh xung (bệnh tim đập mạnh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忡

xung:xung đột; nổi xung; xung yếu
怔忡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怔忡 Tìm thêm nội dung cho: 怔忡