Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浅露 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎnlù] không uyển chuyển; không hàm súc; thô thiển (lời nói, câu văn)。(措词)不委婉,不含蓄。
词意浅露。
từ ngữ thô thiển.
词意浅露。
từ ngữ thô thiển.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |

Tìm hình ảnh cho: 浅露 Tìm thêm nội dung cho: 浅露
